XE Logo

GNF đến LYD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái GNF/LYD 0.00072207 đã cập nhật 52 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LYD
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LYD
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LYD
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LYD
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LYD
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LYD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Dinar Libi

GNF LYD
1 0.00072
5 0.0036
10 0.0072
20 0.014
50 0.036
100 0.072
250 0.18
500 0.36
1000 0.72

Chuyển đổi Dinar Libi thành Franc Guinea

LYD GNF
1 1384.90
5 6924.53
10 13849.07
20 27698.15
50 69245.39
100 138490.78
250 346226.96
500 692453.92
1000 1384907.85

Thông tin thêm về GNF hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ