XE Logo

GNF đến LVL

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái GNF/LVL 0.000068894 đã cập nhật 60 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LVL
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LVL
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LVL
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LVL
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LVL
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LVL

Chuyển đổi Franc Guinea thành Lats Latvia

GNF LVL
1 0.000069
5 0.00034
10 0.00069
20 0.0014
50 0.0034
100 0.0069
250 0.017
500 0.034
1000 0.069

Chuyển đổi Lats Latvia thành Franc Guinea

LVL GNF
1 14515.03
5 72575.17
10 145150.35
20 290300.71
50 725751.78
100 1451503.57
250 3628758.93
500 7257517.87
1000 14515035.74

Thông tin thêm về GNF hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ