XE Logo

GNF đến LRD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái GNF/LRD 0.020908 đã cập nhật 51 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LRD
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LRD
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LRD
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LRD
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LRD
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LRD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đô la Liberia

GNF LRD
1 0.021
5 0.10
10 0.21
20 0.42
50 1.04
100 2.09
250 5.22
500 10.45
1000 20.90

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Franc Guinea

LRD GNF
1 47.82
5 239.13
10 478.27
20 956.55
50 2391.39
100 4782.78
250 11956.96
500 23913.93
1000 47827.86

Thông tin thêm về GNF hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ