XE Logo

GNF đến ILS

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GNF/ILS 0.00033071 đã cập nhật 13 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 ILS
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 ILS
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 ILS
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 ILS
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 ILS
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 ILS

Chuyển đổi Franc Guinea thành Sheqel Israel mới

GNF ILS
1 0.00033
5 0.0017
10 0.0033
20 0.0066
50 0.017
100 0.033
250 0.083
500 0.17
1000 0.33

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Franc Guinea

ILS GNF
1 3023.82
5 15119.13
10 30238.27
20 60476.54
50 151191.36
100 302382.73
250 755956.83
500 1511913.67
1000 3023827.35

Thông tin thêm về GNF hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ