XE Logo

GNF đến GMD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D

Tỷ giá hối đoái GNF/GMD 0.0083715 đã cập nhật 53 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-gmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng GMD
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GMD
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GMD
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GMD
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GMD
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GMD
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 GMD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Dalasi Gambia

GNF GMD
1 0.0084
5 0.042
10 0.084
20 0.17
50 0.42
100 0.84
250 2.09
500 4.18
1000 8.37

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Franc Guinea

GMD GNF
1 119.45
5 597.26
10 1194.52
20 2389.04
50 5972.62
100 11945.24
250 29863.10
500 59726.21
1000 119452.42

Thông tin thêm về GNF hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ