XE Logo

GNF đến CVE

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái GNF/CVE 0.010700 đã cập nhật 17 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CVE
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CVE
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CVE
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CVE
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CVE
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CVE

Chuyển đổi Franc Guinea thành Escudo Cape Verde

GNF CVE
1 0.011
5 0.054
10 0.11
20 0.21
50 0.54
100 1.07
250 2.67
500 5.35
1000 10.70

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Franc Guinea

CVE GNF
1 93.45
5 467.26
10 934.53
20 1869.07
50 4672.68
100 9345.37
250 23363.42
500 46726.85
1000 93453.71

Thông tin thêm về GNF hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ