XE Logo

GNF đến CHF

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái GNF/CHF 0.000088701 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CHF
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CHF
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CHF
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CHF
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CHF
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 CHF

Chuyển đổi Franc Guinea thành Franc Thụy sĩ

GNF CHF
1 0.000089
5 0.00044
10 0.00089
20 0.0018
50 0.0044
100 0.0089
250 0.022
500 0.044
1000 0.089

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Franc Guinea

CHF GNF
1 11273.76
5 56368.84
10 112737.68
20 225475.37
50 563688.44
100 1127376.89
250 2818442.23
500 5636884.46
1000 11273768.93

Thông tin thêm về GNF hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ