XE Logo

GNF đến BWP

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Pula Botswana (BWP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
BWP - Pula Botswana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái GNF/BWP 0.0015245 đã cập nhật 29 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-bwp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Pula Botswana (BWP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Pula Botswana (BWP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang BWP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Pula Botswana là tiền tệ của Botswana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Pula Botswana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng BWP
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 BWP
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 BWP
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 BWP
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 BWP
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 BWP
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 BWP

Chuyển đổi Franc Guinea thành Pula Botswana

GNF BWP
1 0.0015
5 0.0076
10 0.015
20 0.030
50 0.076
100 0.15
250 0.38
500 0.76
1000 1.52

Chuyển đổi Pula Botswana thành Franc Guinea

BWP GNF
1 655.95
5 3279.79
10 6559.59
20 13119.18
50 32797.96
100 65595.92
250 163989.80
500 327979.61
1000 655959.23

Thông tin thêm về GNF hoặc BWP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc BWP (Pula Botswana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ