XE Logo

GMD đến TRY

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GMD/TRY 0.61511 đã cập nhật 35 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gmd-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 TRY
1% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 TRY
2% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 TRY
3% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 TRY
4% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 TRY
5% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 TRY

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

GMD TRY
1 0.62
5 3.07
10 6.15
20 12.30
50 30.75
100 61.51
250 153.77
500 307.55
1000 615.10

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Dalasi Gambia

TRY GMD
1 1.62
5 8.12
10 16.25
20 32.51
50 81.28
100 162.57
250 406.43
500 812.86
1000 1625.73

Thông tin thêm về GMD hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ