XE Logo

GMD đến PGK

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái GMD/PGK 0.059024 đã cập nhật 58 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gmd-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 PGK
1% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 PGK
2% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 PGK
3% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 PGK
4% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 PGK
5% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 PGK

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Kina Papua New Guinea

GMD PGK
1 0.059
5 0.30
10 0.59
20 1.18
50 2.95
100 5.90
250 14.75
500 29.51
1000 59.02

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Dalasi Gambia

PGK GMD
1 16.94
5 84.71
10 169.42
20 338.84
50 847.11
100 1694.22
250 4235.55
500 8471.11
1000 16942.22

Thông tin thêm về GMD hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ