XE Logo

GMD đến MKD

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái GMD/MKD 0.71378 đã cập nhật 60 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gmd-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 MKD
1% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 MKD
2% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 MKD
3% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 MKD
4% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 MKD
5% 1 GMD 0.010 GMD 0.99 MKD

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Denar Macedonia

GMD MKD
1 0.71
5 3.56
10 7.13
20 14.27
50 35.68
100 71.37
250 178.44
500 356.89
1000 713.78

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Dalasi Gambia

MKD GMD
1 1.40
5 7.00
10 14.00
20 28.01
50 70.04
100 140.09
250 350.24
500 700.49
1000 1400.98

Thông tin thêm về GMD hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ