XE Logo

GMD đến ISK

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái GMD/ISK 1.66 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gmd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 ISK
1% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 ISK
2% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 ISK
3% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 ISK
4% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 ISK
5% 1 GMD 0.010 GMD 0.98 ISK

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Króna Iceland

GMD ISK
1 1.66
5 8.32
10 16.65
20 33.30
50 83.26
100 166.52
250 416.30
500 832.60
1000 1665.21

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dalasi Gambia

ISK GMD
1 0.60
5 3.00
10 6.00
20 12.01
50 30.02
100 60.05
250 150.13
500 300.26
1000 600.52

Thông tin thêm về GMD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ