XE Logo

GMD đến ILS

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GMD/ILS 0.039504 đã cập nhật 33 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gmd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 ILS
1% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 ILS
2% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 ILS
3% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 ILS
4% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 ILS
5% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 ILS

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Sheqel Israel mới

GMD ILS
1 0.040
5 0.20
10 0.40
20 0.79
50 1.97
100 3.95
250 9.87
500 19.75
1000 39.50

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dalasi Gambia

ILS GMD
1 25.31
5 126.57
10 253.14
20 506.28
50 1265.70
100 2531.40
250 6328.51
500 12657.03
1000 25314.07

Thông tin thêm về GMD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ