XE Logo

GMD đến BMD

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái GMD/BMD 0.013606 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gmd-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GMD Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 BMD
1% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 BMD
2% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 BMD
3% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 BMD
4% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 BMD
5% 1 GMD 0.010 GMD 1.0 BMD

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Đô la Bermuda

GMD BMD
1 0.014
5 0.068
10 0.14
20 0.27
50 0.68
100 1.36
250 3.40
500 6.80
1000 13.60

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Dalasi Gambia

BMD GMD
1 73.49
5 367.49
10 734.99
20 1469.99
50 3674.98
100 7349.96
250 18374.90
500 36749.81
1000 73499.62

Thông tin thêm về GMD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ