XE Logo

ETB đến THB

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿

Tỷ giá hối đoái ETB/THB 0.20515 đã cập nhật 49 phút trước

https://xe-rates.com/vi/etb-to-thb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ETB Phí chuyển nhượng THB
0% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 THB
1% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 THB
2% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 THB
3% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 THB
4% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 THB
5% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 THB

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Bạt Thái Lan

ETB THB
1 0.21
5 1.02
10 2.05
20 4.10
50 10.25
100 20.51
250 51.28
500 102.57
1000 205.14

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Birr Ethiopia

THB ETB
1 4.87
5 24.37
10 48.74
20 97.48
50 243.72
100 487.44
250 1218.62
500 2437.24
1000 4874.49

Thông tin thêm về ETB hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ