XE Logo

ETB đến LYD

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái ETB/LYD 0.040357 đã cập nhật 54 phút trước

https://xe-rates.com/vi/etb-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ETB Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 LYD
1% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 LYD
2% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 LYD
3% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 LYD
4% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 LYD
5% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 LYD

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Dinar Libi

ETB LYD
1 0.040
5 0.20
10 0.40
20 0.81
50 2.01
100 4.03
250 10.08
500 20.17
1000 40.35

Chuyển đổi Dinar Libi thành Birr Ethiopia

LYD ETB
1 24.77
5 123.89
10 247.78
20 495.57
50 1238.92
100 2477.85
250 6194.63
500 12389.27
1000 24778.55

Thông tin thêm về ETB hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ