XE Logo

ETB đến JPY

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái ETB/JPY 0.99514 đã cập nhật 40 phút trước

https://xe-rates.com/vi/etb-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ETB Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 JPY
1% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 JPY
2% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 JPY
3% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 JPY
4% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 JPY
5% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 JPY

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Yên Nhật

ETB JPY
1 1.0
5 4.97
10 9.95
20 19.90
50 49.75
100 99.51
250 248.78
500 497.56
1000 995.13

Chuyển đổi Yên Nhật thành Birr Ethiopia

JPY ETB
1 1.00
5 5.02
10 10.04
20 20.09
50 50.24
100 100.48
250 251.22
500 502.44
1000 1004.88

Thông tin thêm về ETB hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ