XE Logo

ETB đến ISK

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái ETB/ISK 0.77891 đã cập nhật 39 phút trước

https://xe-rates.com/vi/etb-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ETB Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 ISK
1% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 ISK
2% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 ISK
3% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 ISK
4% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 ISK
5% 1 ETB 0.010 ETB 0.99 ISK

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Króna Iceland

ETB ISK
1 0.78
5 3.89
10 7.78
20 15.57
50 38.94
100 77.89
250 194.72
500 389.45
1000 778.91

Chuyển đổi Króna Iceland thành Birr Ethiopia

ISK ETB
1 1.28
5 6.41
10 12.83
20 25.67
50 64.19
100 128.38
250 320.95
500 641.91
1000 1283.83

Thông tin thêm về ETB hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ