XE Logo

ETB đến ILS

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ETB/ILS 0.018483 đã cập nhật 42 phút trước

https://xe-rates.com/vi/etb-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ETB Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 ILS
1% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 ILS
2% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 ILS
3% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 ILS
4% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 ILS
5% 1 ETB 0.010 ETB 1.0 ILS

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Sheqel Israel mới

ETB ILS
1 0.018
5 0.092
10 0.18
20 0.37
50 0.92
100 1.84
250 4.62
500 9.24
1000 18.48

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Birr Ethiopia

ILS ETB
1 54.10
5 270.52
10 541.04
20 1082.08
50 2705.22
100 5410.44
250 13526.10
500 27052.21
1000 54104.43

Thông tin thêm về ETB hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ