XE Logo

EGP đến PHP

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

EGP - Bảng Ai Cập select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái EGP/PHP 1.15 đã cập nhật 41 phút trước

https://xe-rates.com/vi/egp-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ EGP Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 EGP 0.010 EGP 0.99 PHP
1% 1 EGP 0.010 EGP 0.99 PHP
2% 1 EGP 0.010 EGP 0.99 PHP
3% 1 EGP 0.010 EGP 0.99 PHP
4% 1 EGP 0.010 EGP 0.99 PHP
5% 1 EGP 0.010 EGP 0.99 PHP

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Peso Philipin

EGP PHP
1 1.15
5 5.75
10 11.51
20 23.02
50 57.56
100 115.12
250 287.80
500 575.61
1000 1151.23

Chuyển đổi Peso Philipin thành Bảng Ai Cập

PHP EGP
1 0.87
5 4.34
10 8.68
20 17.37
50 43.43
100 86.86
250 217.15
500 434.31
1000 868.63

Thông tin thêm về EGP hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ