XE Logo

DZD đến MKD

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái DZD/MKD 0.39687 đã cập nhật 14 phút trước

https://xe-rates.com/vi/dzd-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DZD Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 MKD
1% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 MKD
2% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 MKD
3% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 MKD
4% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 MKD
5% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 MKD

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Denar Macedonia

DZD MKD
1 0.40
5 1.98
10 3.96
20 7.93
50 19.84
100 39.68
250 99.21
500 198.43
1000 396.87

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Dinar Algeria

MKD DZD
1 2.51
5 12.59
10 25.19
20 50.39
50 125.98
100 251.96
250 629.92
500 1259.84
1000 2519.68

Thông tin thêm về DZD hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ