XE Logo

DOP đến MKD

Chuyển đổi Peso Dominica (DOP) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

DOP - Peso Dominica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái DOP/MKD 0.88103 đã cập nhật 56 phút trước

https://xe-rates.com/vi/dop-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Dominica (DOP) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Dominica (DOP) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DOP sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Dominica là tiền tệ của Cộng hòa Dominica

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Dominica với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DOP Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 DOP 0.010 DOP 0.99 MKD
1% 1 DOP 0.010 DOP 0.99 MKD
2% 1 DOP 0.010 DOP 0.99 MKD
3% 1 DOP 0.010 DOP 0.99 MKD
4% 1 DOP 0.010 DOP 0.99 MKD
5% 1 DOP 0.010 DOP 0.99 MKD

Chuyển đổi Peso Dominica thành Denar Macedonia

DOP MKD
1 0.88
5 4.40
10 8.81
20 17.62
50 44.05
100 88.10
250 220.25
500 440.51
1000 881.03

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Peso Dominica

MKD DOP
1 1.13
5 5.67
10 11.35
20 22.70
50 56.75
100 113.50
250 283.75
500 567.51
1000 1135.03

Thông tin thêm về DOP hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DOP (Peso Dominica) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ