XE Logo

CVE đến RON

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái CVE/RON 0.047701 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cve-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng RON
0% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 RON
1% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 RON
2% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 RON
3% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 RON
4% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 RON
5% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 RON

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Leu Romania

CVE RON
1 0.048
5 0.24
10 0.48
20 0.95
50 2.38
100 4.77
250 11.92
500 23.85
1000 47.70

Chuyển đổi Leu Romania thành Escudo Cape Verde

RON CVE
1 20.96
5 104.81
10 209.63
20 419.27
50 1048.19
100 2096.39
250 5240.97
500 10481.95
1000 20963.90

Thông tin thêm về CVE hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ