XE Logo

CVE đến MKD

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái CVE/MKD 0.55844 đã cập nhật 6 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cve-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 MKD
1% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 MKD
2% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 MKD
3% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 MKD
4% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 MKD
5% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 MKD

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Denar Macedonia

CVE MKD
1 0.56
5 2.79
10 5.58
20 11.16
50 27.92
100 55.84
250 139.61
500 279.22
1000 558.44

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Escudo Cape Verde

MKD CVE
1 1.79
5 8.95
10 17.90
20 35.81
50 89.53
100 179.07
250 447.67
500 895.35
1000 1790.70

Thông tin thêm về CVE hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ