XE Logo

CVE đến BMD

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái CVE/BMD 0.010644 đã cập nhật 5 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cve-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BMD
1% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BMD
2% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BMD
3% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BMD
4% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BMD
5% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BMD

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Đô la Bermuda

CVE BMD
1 0.011
5 0.053
10 0.11
20 0.21
50 0.53
100 1.06
250 2.66
500 5.32
1000 10.64

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Escudo Cape Verde

BMD CVE
1 93.95
5 469.75
10 939.50
20 1879.00
50 4697.50
100 9395.01
250 23487.54
500 46975.08
1000 93950.16

Thông tin thêm về CVE hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ