XE Logo

CRC đến TRY

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CRC/TRY 0.099062 đã cập nhật 30 phút trước

https://xe-rates.com/vi/crc-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TRY
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TRY
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TRY
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TRY
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TRY
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TRY

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

CRC TRY
1 0.099
5 0.50
10 0.99
20 1.98
50 4.95
100 9.90
250 24.76
500 49.53
1000 99.06

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Colón Costa Rica

TRY CRC
1 10.09
5 50.47
10 100.94
20 201.89
50 504.73
100 1009.46
250 2523.67
500 5047.34
1000 10094.69

Thông tin thêm về CRC hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ