XE Logo

CRC đến TMT

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái CRC/TMT 0.0076796 đã cập nhật 60 phút trước

https://xe-rates.com/vi/crc-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TMT
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TMT
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TMT
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TMT
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TMT
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TMT

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Manat Turkmenistan

CRC TMT
1 0.0077
5 0.038
10 0.077
20 0.15
50 0.38
100 0.77
250 1.91
500 3.83
1000 7.67

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Colón Costa Rica

TMT CRC
1 130.21
5 651.07
10 1302.15
20 2604.30
50 6510.76
100 13021.52
250 32553.81
500 65107.62
1000 130215.24

Thông tin thêm về CRC hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ