XE Logo

CRC đến RON

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái CRC/RON 0.0098213 đã cập nhật 24 phút trước

https://xe-rates.com/vi/crc-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng RON
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 RON
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 RON
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 RON
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 RON
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 RON
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 RON

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Leu Romania

CRC RON
1 0.0098
5 0.049
10 0.098
20 0.20
50 0.49
100 0.98
250 2.45
500 4.91
1000 9.82

Chuyển đổi Leu Romania thành Colón Costa Rica

RON CRC
1 101.81
5 509.09
10 1018.19
20 2036.38
50 5090.96
100 10181.92
250 25454.80
500 50909.60
1000 101819.21

Thông tin thêm về CRC hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ