XE Logo

CRC đến LYD

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái CRC/LYD 0.013892 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/crc-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LYD
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LYD
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LYD
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LYD
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LYD
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LYD

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Dinar Libi

CRC LYD
1 0.014
5 0.069
10 0.14
20 0.28
50 0.69
100 1.38
250 3.47
500 6.94
1000 13.89

Chuyển đổi Dinar Libi thành Colón Costa Rica

LYD CRC
1 71.98
5 359.92
10 719.84
20 1439.69
50 3599.23
100 7198.46
250 17996.17
500 35992.34
1000 71984.69

Thông tin thêm về CRC hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ