XE Logo

CRC đến COP

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái CRC/COP 8.16 đã cập nhật 15 phút trước

https://xe-rates.com/vi/crc-to-cop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng COP
0% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 COP
1% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 COP
2% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 COP
3% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 COP
4% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 COP
5% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 COP

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Peso Colombia

CRC COP
1 8.16
5 40.81
10 81.62
20 163.24
50 408.10
100 816.21
250 2040.53
500 4081.06
1000 8162.12

Chuyển đổi Peso Colombia thành Colón Costa Rica

COP CRC
1 0.12
5 0.61
10 1.22
20 2.45
50 6.12
100 12.25
250 30.62
500 61.25
1000 122.51

Thông tin thêm về CRC hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ