XE Logo

CRC đến BMD

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái CRC/BMD 0.0021910 đã cập nhật 12 phút trước

https://xe-rates.com/vi/crc-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 BMD
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 BMD
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 BMD
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 BMD
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 BMD
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 BMD

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Đô la Bermuda

CRC BMD
1 0.0022
5 0.011
10 0.022
20 0.044
50 0.11
100 0.22
250 0.55
500 1.09
1000 2.19

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Colón Costa Rica

BMD CRC
1 456.40
5 2282.02
10 4564.04
20 9128.08
50 22820.22
100 45640.44
250 114101.10
500 228202.21
1000 456404.42

Thông tin thêm về CRC hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ