XE Logo

COP đến YER

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái COP/YER 0.064018 đã cập nhật 49 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cop-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng YER
0% 1 COP 0.010 COP 1.0 YER
1% 1 COP 0.010 COP 1.0 YER
2% 1 COP 0.010 COP 1.0 YER
3% 1 COP 0.010 COP 1.0 YER
4% 1 COP 0.010 COP 1.0 YER
5% 1 COP 0.010 COP 1.0 YER

Chuyển đổi Peso Colombia thành Rial Yemen

COP YER
1 0.064
5 0.32
10 0.64
20 1.28
50 3.20
100 6.40
250 16.00
500 32.00
1000 64.01

Chuyển đổi Rial Yemen thành Peso Colombia

YER COP
1 15.62
5 78.10
10 156.20
20 312.41
50 781.03
100 1562.06
250 3905.15
500 7810.30
1000 15620.61

Thông tin thêm về COP hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ