XE Logo

COP đến XPF

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái COP/XPF 0.027337 đã cập nhật 30 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cop-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 COP 0.010 COP 1.0 XPF
1% 1 COP 0.010 COP 1.0 XPF
2% 1 COP 0.010 COP 1.0 XPF
3% 1 COP 0.010 COP 1.0 XPF
4% 1 COP 0.010 COP 1.0 XPF
5% 1 COP 0.010 COP 1.0 XPF

Chuyển đổi Peso Colombia thành Franc CFP

COP XPF
1 0.027
5 0.14
10 0.27
20 0.55
50 1.36
100 2.73
250 6.83
500 13.66
1000 27.33

Chuyển đổi Franc CFP thành Peso Colombia

XPF COP
1 36.58
5 182.90
10 365.80
20 731.60
50 1829.02
100 3658.04
250 9145.10
500 18290.20
1000 36580.41

Thông tin thêm về COP hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ