XE Logo

COP đến XDR

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái COP/XDR 0.00018695 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cop-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 COP 0.010 COP 1.0 XDR
1% 1 COP 0.010 COP 1.0 XDR
2% 1 COP 0.010 COP 1.0 XDR
3% 1 COP 0.010 COP 1.0 XDR
4% 1 COP 0.010 COP 1.0 XDR
5% 1 COP 0.010 COP 1.0 XDR

Chuyển đổi Peso Colombia thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

COP XDR
1 0.00019
5 0.00093
10 0.0019
20 0.0037
50 0.0093
100 0.019
250 0.047
500 0.093
1000 0.19

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Peso Colombia

XDR COP
1 5349.08
5 26745.43
10 53490.87
20 106981.75
50 267454.39
100 534908.79
250 1337271.99
500 2674543.99
1000 5349087.99

Thông tin thêm về COP hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ