XE Logo

COP đến MNT

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái COP/MNT 0.96034 đã cập nhật 50 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cop-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 COP 0.010 COP 0.99 MNT
1% 1 COP 0.010 COP 0.99 MNT
2% 1 COP 0.010 COP 0.99 MNT
3% 1 COP 0.010 COP 0.99 MNT
4% 1 COP 0.010 COP 0.99 MNT
5% 1 COP 0.010 COP 0.99 MNT

Chuyển đổi Peso Colombia thành Tugrik Mông Cổ

COP MNT
1 0.96
5 4.80
10 9.60
20 19.20
50 48.01
100 96.03
250 240.08
500 480.17
1000 960.34

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Peso Colombia

MNT COP
1 1.04
5 5.20
10 10.41
20 20.82
50 52.06
100 104.12
250 260.32
500 520.64
1000 1041.29

Thông tin thêm về COP hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ