XE Logo

COP đến LAK

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LAK - Kip Lào select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái COP/LAK 5.89 đã cập nhật 15 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cop-to-lak
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Kip Lào là tiền tệ của Lào

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng LAK
0% 1 COP 0.010 COP 0.94 LAK
1% 1 COP 0.010 COP 0.94 LAK
2% 1 COP 0.010 COP 0.94 LAK
3% 1 COP 0.010 COP 0.94 LAK
4% 1 COP 0.010 COP 0.94 LAK
5% 1 COP 0.010 COP 0.94 LAK

Chuyển đổi Peso Colombia thành Kip Lào

COP LAK
1 5.89
5 29.47
10 58.95
20 117.90
50 294.75
100 589.51
250 1473.78
500 2947.56
1000 5895.12

Chuyển đổi Kip Lào thành Peso Colombia

LAK COP
1 0.17
5 0.85
10 1.69
20 3.39
50 8.48
100 16.96
250 42.40
500 84.81
1000 169.63

Thông tin thêm về COP hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ