XE Logo

COP đến HKD

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái COP/HKD 0.0021024 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cop-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 COP 0.010 COP 1.0 HKD
1% 1 COP 0.010 COP 1.0 HKD
2% 1 COP 0.010 COP 1.0 HKD
3% 1 COP 0.010 COP 1.0 HKD
4% 1 COP 0.010 COP 1.0 HKD
5% 1 COP 0.010 COP 1.0 HKD

Chuyển đổi Peso Colombia thành Đô la Hồng Kông

COP HKD
1 0.0021
5 0.011
10 0.021
20 0.042
50 0.11
100 0.21
250 0.53
500 1.05
1000 2.10

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Peso Colombia

HKD COP
1 475.65
5 2378.26
10 4756.52
20 9513.05
50 23782.63
100 47565.26
250 118913.16
500 237826.33
1000 475652.66

Thông tin thêm về COP hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ