XE Logo

CNY đến TRY

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CNY/TRY 6.64 đã cập nhật 34 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cny-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 TRY
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 TRY
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 TRY
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 TRY
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 TRY
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 TRY

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

CNY TRY
1 6.64
5 33.20
10 66.40
20 132.81
50 332.03
100 664.06
250 1660.16
500 3320.32
1000 6640.64

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Nhân dân tệ

TRY CNY
1 0.15
5 0.75
10 1.50
20 3.01
50 7.52
100 15.05
250 37.64
500 75.29
1000 150.58

Thông tin thêm về CNY hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ