XE Logo

CNY đến PHP

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CNY/PHP 8.91 đã cập nhật 40 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cny-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.91 PHP
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.91 PHP
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.91 PHP
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.91 PHP
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.91 PHP
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.91 PHP

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Peso Philipin

CNY PHP
1 8.91
5 44.55
10 89.10
20 178.20
50 445.50
100 891.01
250 2227.54
500 4455.09
1000 8910.18

Chuyển đổi Peso Philipin thành Nhân dân tệ

PHP CNY
1 0.11
5 0.56
10 1.12
20 2.24
50 5.61
100 11.22
250 28.05
500 56.11
1000 112.23

Thông tin thêm về CNY hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ