XE Logo

CNY đến BWP

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Pula Botswana (BWP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
BWP - Pula Botswana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái CNY/BWP 1.96 đã cập nhật 39 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cny-to-bwp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Pula Botswana (BWP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Pula Botswana (BWP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang BWP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Pula Botswana là tiền tệ của Botswana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Pula Botswana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng BWP
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 BWP
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 BWP
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 BWP
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 BWP
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 BWP
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 BWP

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Pula Botswana

CNY BWP
1 1.96
5 9.82
10 19.65
20 39.30
50 98.25
100 196.51
250 491.28
500 982.56
1000 1965.12

Chuyển đổi Pula Botswana thành Nhân dân tệ

BWP CNY
1 0.51
5 2.54
10 5.08
20 10.17
50 25.44
100 50.88
250 127.21
500 254.43
1000 508.87

Thông tin thêm về CNY hoặc BWP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc BWP (Pula Botswana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ