XE Logo

CNY đến BMD

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái CNY/BMD 0.14682 đã cập nhật 48 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cny-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BMD
1% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BMD
2% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BMD
3% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BMD
4% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BMD
5% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 BMD

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Bermuda

CNY BMD
1 0.15
5 0.73
10 1.46
20 2.93
50 7.34
100 14.68
250 36.70
500 73.40
1000 146.81

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Nhân dân tệ

BMD CNY
1 6.81
5 34.05
10 68.11
20 136.22
50 340.56
100 681.12
250 1702.81
500 3405.62
1000 6811.25

Thông tin thêm về CNY hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ