XE Logo

CDF đến GNF

Chuyển đổi Franc Congo (CDF) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CDF - Franc Congo select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái CDF/GNF 3.79 đã cập nhật 27 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cdf-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Congo (CDF) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Congo (CDF) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CDF sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Congo là tiền tệ của Congo - Kinshasa

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Congo với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CDF Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 CDF 0.010 CDF 0.96 GNF
1% 1 CDF 0.010 CDF 0.96 GNF
2% 1 CDF 0.010 CDF 0.96 GNF
3% 1 CDF 0.010 CDF 0.96 GNF
4% 1 CDF 0.010 CDF 0.96 GNF
5% 1 CDF 0.010 CDF 0.96 GNF

Chuyển đổi Franc Congo thành Franc Guinea

CDF GNF
1 3.79
5 18.95
10 37.91
20 75.82
50 189.55
100 379.10
250 947.75
500 1895.50
1000 3791.01

Chuyển đổi Franc Guinea thành Franc Congo

GNF CDF
1 0.26
5 1.31
10 2.63
20 5.27
50 13.18
100 26.37
250 65.94
500 131.89
1000 263.78

Thông tin thêm về CDF hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ