XE Logo

CAD đến PHP

Chuyển đổi Đô la Canada (CAD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

CAD - Đô la Canada select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CAD/PHP 44.54 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/cad-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Canada (CAD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Canada (CAD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CAD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Canada là tiền tệ của Canada

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Canada với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CAD Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 CAD 0.010 CAD 0.55 PHP
1% 1 CAD 0.010 CAD 0.55 PHP
2% 1 CAD 0.010 CAD 0.55 PHP
3% 1 CAD 0.010 CAD 0.55 PHP
4% 1 CAD 0.010 CAD 0.55 PHP
5% 1 CAD 0.010 CAD 0.55 PHP

Chuyển đổi Đô la Canada thành Peso Philipin

CAD PHP
1 44.54
5 222.72
10 445.44
20 890.88
50 2227.21
100 4454.43
250 11136.09
500 22272.19
1000 44544.38

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Canada

PHP CAD
1 0.022
5 0.11
10 0.22
20 0.45
50 1.12
100 2.24
250 5.61
500 11.22
1000 22.44

Thông tin thêm về CAD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CAD (Đô la Canada) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ