XE Logo

BZD đến BMD

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BZD - Đô la Belize select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái BZD/BMD 0.49707 đã cập nhật 19 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bzd-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Belize là tiền tệ của Belize

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BZD Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 BZD 0.010 BZD 1.0 BMD
1% 1 BZD 0.010 BZD 1.0 BMD
2% 1 BZD 0.010 BZD 1.0 BMD
3% 1 BZD 0.010 BZD 1.0 BMD
4% 1 BZD 0.010 BZD 1.0 BMD
5% 1 BZD 0.010 BZD 1.0 BMD

Chuyển đổi Đô la Belize thành Đô la Bermuda

BZD BMD
1 0.50
5 2.48
10 4.97
20 9.94
50 24.85
100 49.70
250 124.26
500 248.53
1000 497.07

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la Belize

BMD BZD
1 2.01
5 10.05
10 20.11
20 40.23
50 100.58
100 201.17
250 502.94
500 1005.88
1000 2011.77

Thông tin thêm về BZD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ