XE Logo

BYN đến TMT

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BYN - Rúp Belarus select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái BYN/TMT 1.24 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/byn-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Belarus là tiền tệ của Belarus

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BYN Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 BYN 0.010 BYN 0.99 TMT
1% 1 BYN 0.010 BYN 0.99 TMT
2% 1 BYN 0.010 BYN 0.99 TMT
3% 1 BYN 0.010 BYN 0.99 TMT
4% 1 BYN 0.010 BYN 0.99 TMT
5% 1 BYN 0.010 BYN 0.99 TMT

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Manat Turkmenistan

BYN TMT
1 1.24
5 6.20
10 12.40
20 24.81
50 62.03
100 124.07
250 310.19
500 620.39
1000 1240.79

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Rúp Belarus

TMT BYN
1 0.81
5 4.02
10 8.05
20 16.11
50 40.29
100 80.59
250 201.48
500 402.96
1000 805.93

Thông tin thêm về BYN hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ