XE Logo

BWP đến ISK

Chuyển đổi Pula Botswana (BWP) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BWP - Pula Botswana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái BWP/ISK 9.14 đã cập nhật 18 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bwp-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pula Botswana (BWP) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pula Botswana (BWP) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BWP sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pula Botswana là tiền tệ của Botswana

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pula Botswana với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BWP Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 BWP 0.010 BWP 0.91 ISK
1% 1 BWP 0.010 BWP 0.91 ISK
2% 1 BWP 0.010 BWP 0.91 ISK
3% 1 BWP 0.010 BWP 0.91 ISK
4% 1 BWP 0.010 BWP 0.91 ISK
5% 1 BWP 0.010 BWP 0.91 ISK

Chuyển đổi Pula Botswana thành Króna Iceland

BWP ISK
1 9.14
5 45.72
10 91.44
20 182.88
50 457.21
100 914.43
250 2286.09
500 4572.19
1000 9144.39

Chuyển đổi Króna Iceland thành Pula Botswana

ISK BWP
1 0.11
5 0.55
10 1.09
20 2.18
50 5.46
100 10.93
250 27.33
500 54.67
1000 109.35

Thông tin thêm về BWP hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BWP (Pula Botswana) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ