XE Logo

BTN đến XPF

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BTN - Ngultrum Bhutan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nu.
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái BTN/XPF 1.07 đã cập nhật 61 phút trước

https://xe-rates.com/vi/btn-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BTN sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ của Bhutan

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BTN Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 XPF
1% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 XPF
2% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 XPF
3% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 XPF
4% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 XPF
5% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 XPF

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Franc CFP

BTN XPF
1 1.07
5 5.38
10 10.76
20 21.52
50 53.82
100 107.64
250 269.10
500 538.20
1000 1076.41

Chuyển đổi Franc CFP thành Ngultrum Bhutan

XPF BTN
1 0.93
5 4.64
10 9.29
20 18.58
50 46.45
100 92.90
250 232.25
500 464.50
1000 929.00

Thông tin thêm về BTN hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ