XE Logo

BTN đến THB

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BTN - Ngultrum Bhutan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nu.
THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿

Tỷ giá hối đoái BTN/THB 0.34055 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/btn-to-thb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BTN sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ của Bhutan

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BTN Phí chuyển nhượng THB
0% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 THB
1% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 THB
2% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 THB
3% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 THB
4% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 THB
5% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 THB

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Bạt Thái Lan

BTN THB
1 0.34
5 1.70
10 3.40
20 6.81
50 17.02
100 34.05
250 85.13
500 170.27
1000 340.54

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Ngultrum Bhutan

THB BTN
1 2.93
5 14.68
10 29.36
20 58.72
50 146.82
100 293.64
250 734.10
500 1468.21
1000 2936.43

Thông tin thêm về BTN hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ