XE Logo

BTN đến OMR

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BTN - Ngultrum Bhutan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nu.
OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái BTN/OMR 0.0040626 đã cập nhật 59 phút trước

https://xe-rates.com/vi/btn-to-omr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BTN sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ của Bhutan

Rial Oman là tiền tệ của Oman

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BTN Phí chuyển nhượng OMR
0% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 OMR
1% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 OMR
2% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 OMR
3% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 OMR
4% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 OMR
5% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 OMR

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Rial Oman

BTN OMR
1 0.0041
5 0.020
10 0.041
20 0.081
50 0.20
100 0.41
250 1.01
500 2.03
1000 4.06

Chuyển đổi Rial Oman thành Ngultrum Bhutan

OMR BTN
1 246.14
5 1230.73
10 2461.47
20 4922.94
50 12307.36
100 24614.72
250 61536.80
500 123073.60
1000 246147.20

Thông tin thêm về BTN hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ