XE Logo

BTN đến LAK

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BTN - Ngultrum Bhutan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nu.
LAK - Kip Lào select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BTN/LAK 232.13 đã cập nhật 14 phút trước

https://xe-rates.com/vi/btn-to-lak
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BTN sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ của Bhutan

Kip Lào là tiền tệ của Lào

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BTN Phí chuyển nhượng LAK
0% 1 BTN 0.010 BTN -1.3 LAK
1% 1 BTN 0.010 BTN -1.3 LAK
2% 1 BTN 0.010 BTN -1.3 LAK
3% 1 BTN 0.010 BTN -1.3 LAK
4% 1 BTN 0.010 BTN -1.3 LAK
5% 1 BTN 0.010 BTN -1.3 LAK

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Kip Lào

BTN LAK
1 232.13
5 1160.68
10 2321.36
20 4642.72
50 11606.82
100 23213.64
250 58034.11
500 116068.22
1000 232136.44

Chuyển đổi Kip Lào thành Ngultrum Bhutan

LAK BTN
1 0.0043
5 0.022
10 0.043
20 0.086
50 0.22
100 0.43
250 1.07
500 2.15
1000 4.30

Thông tin thêm về BTN hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ